Ad code

Cẩm nang bệnh lý u xơ tử cung


1. Tổng quan

  • U xơ tử cung (Ung bướu tử cung) là các khối u lành tính phát triển từ mô cơ của tử cung, thường được gọi là leiomyoma.
  • Độ phổ biến: 20–40% phụ nữ trên 30 tuổi, đặc biệt phổ biến ở người da màu.
  • Tuổi mắc bệnh: Thường xuất hiện trong độ tuổi sinh sản, giảm kích thước sau mãn kinh do thay đổi hormone.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

  • Không rõ nguyên nhân chính xác, nhưng liên quan đến:
    • Hormone: Estrogen và progesterone thúc đẩy tăng trưởng.
    • Di truyền: Gia đình có tiền sử u xơ.
    • Yếu tố lối sống: Béo phì, ít vận động (dữ liệu chưa chắc chắn).
    • Tuổi tác: Tăng nguy cơ khi bước vào giai đoạn tiền mãn kinh.

3. Triệu chứng

  • Rất nhiều trường hợp không triệu chứng, phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe.
  • Khi có triệu chứng, bao gồm:
    • Chảy máu nhiều hoặc kéo dài: Kinh nguyệt ra nhiều, kéo dài hơn 7 ngày.
    • Đau vùng chậu: Do áp lực từ khối u lên dây thần kinh.
    • Triệu chứng khác: Đi tiểu thường xuyên, táo bón, đau lưng, sái chân.
    • Hỗn hợp với thai kỳ: Thai ngoài tử cung, sẩy thai, sinh non.

4. Chẩn đoán

  • Khám thực thể: Phát hiện khối u qua siêu âm ổ bụng hoặc âm đạo.
  • Siêu âm: Siêu âm âm đạo (TVUS) hoặc MRI để xác định kích thước, vị trí.
  • Hình ảnh học khác: Xquang tử cung (HSG), nội soi tử cung (hysteroscopy) nếu nghi ngờ u xơ dưới niêm mạc.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra thiếu máu do mất máu kinh.

5. Điều trị

Lựa chọn tùy thuộc vào: Kích thước u, triệu chứng, mong muốn sinh con.

  • Theo dõi: Với u nhỏ, không triệu chứng.
  • Thuốc:
    • Thuốc tránh thai (hormone): Giảm chảy máu.
    • GnRH agonist: Teo u trước phẫu thuật.
    • Thuốc giảm đau (NSAIDs).
  • Phẫu thuật:
    • Myomectomy: Cắt bỏ u, giữ lại tử cung (phù hợp với người muốn mang thai).
    • Hysterectomy: Loại bỏ tử cung (khi u lớn, không còn nhu cầu sinh con).
    • Kỹ thuật tối thiểu xâm lấn: Phẫu thuật bằng laparoscopy, robot, hoặc sóng siêu âm tập trung (MRI-guided).
    • Các phương pháp khác: Chụt động mạch tử cung (uterine fibroid embolization), đông lạnh (cryoablation).

6. Phòng ngừa

  • Duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống均衡, vận động đều đặn.
  • Quản lý stress, tránh hút thuốc.
  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm.

7. Biến chứng

  • Thiếu máu: Do mất máu kinh kéo dài.
  • Hỗn hợp thai kỳ: Thai ngoài tử cung, sinh non, ngôi ngược.
  • Necrosis u xơ: Khi u bị tắc nghẽn máu, gây đau đột ngột.

8. Khi nào cần gặp bác sĩ?

  • Đau bụng dữ dội, chảy máu âm đạo kéo dài, mệt mỏi nghiêm trọng.
  • Có kế hoạch mang thai và phát hiện u xơ.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo. Cần tham vấn bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét

Ad code