Ad code

Cẩm nang bệnh u nang buồng trứng ở nữ


1. Giới thiệu

U nang buồng trứng là túi noãn dịch chứa chất lỏng hoặc bán rắn phát triển trên buồng trứng. Chúng phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và thường lành tính. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được theo dõi.


2. Các loại u nang buồng trứng

  • U nang chức năng:
    • U nang nang noãn (follicular): Hình thành khi buồng trứng không phóng noãn. Thường tự tan sau 1–3 tháng.
    • U nang hoàng thể (corpus luteum): Xảy ra sau khi noãn được phóng. Hầu hết biến mất sau 4–6 tuần.
  • U nang phức tạp:
    • U nang tuyến (cystadenoma): Chứa dịch hoặc mô đặc, có thể tái phát.
    • U nang nội mạc tử cung (endometrioma): Liên quan đến lạc nội mạc tử cung.
    • U nang dạng nang lông (dermoid): Chứa tóc, da, hoặc mô khác.
    • U ác tính: Hiếm gặp, thường xảy ra ở phụ nữ tiền mãn kinh/mãn kinh.

3. Nguyên nhân

  • Rối loạn hormone: Do thay đổi estrogen/progesterone trong chu kỳ kinh.
  • Thai kỳ: U nang Corpus luteum có thể tồn tại lâu hơn.
  • Tiền sử gia đình: Đột biến gen như BRCA tăng nguy cơ ung thư.
  • Lạc nội mạc tử cung: Gây u nang nội mạc.
  • Tuổi tác: Phụ nữ trên 50 có nguy cơ u ác tính cao hơn.

4. Triệu chứng
Nhiều u nang không gây triệu chứng. Khi có dấu hiệu, thường bao gồm:

  • Đau vùng chậu âm ỉ hoặc dữ dội.
  • Sưng bрюm, đầy hơi.
  • Chảy máu kinh không đều.
  • Đau khi quan hệ.
  • Khó tiểu hoặc đại tiện.
  • Cần cảnh báo: Đau đột ngột, sốt, choáng váng (có thể do xoắn hoặc vỡ u).

5. Chẩn đoán

  • Siêu âm: Siêu âm âm đạo để xác định kích thước, cấu trúc u.
  • Xét nghiệm máu: CA-125 (marker ung thư), hormone.
  • Chụp CT/MRI: Đánh giá mức độ lan rộng.
  • Phẫu thuật nội soi: Sinh thiết nếu nghi ngờ ác tính.

6. Điều trị

  • Theo dõi: U nhỏ (<5cm), không triệu chứng.
  • Thuốc: BCP để điều hòa hormone, giảm đau (ibuprofen).
  • Phẫu thuật:
    • Nội soi (laparoscopy): Loại bỏ u nhỏ.
    • Mổ hở (laparotomy): U lớn hoặc nghi ngờ ung thư.
  • Can thiệp khẩn cấp: Xoắn/u vỡ gây đau dữ dội.

7. Biến chứng

  • Xoắn buồng trứng: Cấp cứu bằng phẫu thuật.
  • Vỡ u: Dẫn đến xuất huyết nội.
  • U ác tính: Tỷ lệ ~25% ở u nang >10cm hoặc người trên 50 tuổi.

8. Phòng ngừa

  • Khám phụ khoa định kỳ (6–12 tháng/lần).
  • Giữ cân nặng hợp lý, tránh hút thuốc.
  • Theo dõi triệu chứng bất thường.

9. Khi nào cần gặp bác sĩ?

  • Đau bụng dữ dội, sình bụng nhanh.
  • Chảy máu âm đạo bất thường.
  • Nôn, sốt, hoặc choáng mặt.

Lưu ý: Hầu hết u nang lành tính, nhưng việc tầm soát sớm giúp phát hiện sớm biến chứng. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia để lựa chọn phương pháp phù hợp.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét

Ad code